Có 1 kết quả:

bặm
Âm Nôm: bặm
Tổng nét: 15
Bộ: nhân 人 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨丶一丨フ丨フ一一ノ一丨ノ丶
Unicode: U+203DF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

bặm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bặm môi