Có 1 kết quả:

thợ
Âm Nôm: thợ
Unicode: U+203F2
Tổng nét: 15
Bộ: nhân 人 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

thợ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thợ nề