Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: táo, táu
Unicode: U+20407
Tổng nét: 16
Bộ: nhân 人 (+14 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丶ノ丶丨ノ丶一ノ丶ノ丶丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể