Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tiên
Unicode: U+20463
Tổng nét: 21
Bộ: nhân 人 (+19 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一一ノ丶フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể