Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+20495
Tổng nét: 10
Bộ: nhân 儿 (+8 nét)
Nét bút: フ丶ノフノノノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp