Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: căng, cạnh, ganh, giằng
Unicode: U+204C6
Tổng nét: 18
Bộ: nhân 儿 (+16 nét)
Hình thái: ⿰⿱
Nét bút: ノ一一丨丨フ一ノフノ一一丨丨フ一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1