Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tẩm
Unicode: U+20597
Tổng nét: 12
Bộ: mịch 冖 (+10 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丶フフ一一丶フ丨フ丨フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể