Có 1 kết quả:

trơn
Âm Nôm: trơn
Tổng nét: 11
Bộ: băng 冫 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨一ノ丶ノノノ
Unicode: U+205F0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trơn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trơn tru