Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: dề, giợt, ngàm, sậy, tra, xay
Unicode: U+2078A
Tổng nét: 11
Bộ: đao 刀 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一一丨一ノ一丨一丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 64