Có 1 kết quả:

bửa
Âm Nôm: bửa
Unicode: U+20809
Tổng nét: 16
Bộ: đao 刀 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ丨フ丶一ノ丨フ一一一ノ丶丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

bửa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bửa ra