Có 1 kết quả:

rìu
Âm Nôm: rìu
Tổng nét: 17
Bộ: đao 刀 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶丶フ一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶丨丨
Unicode: U+20819
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

rìu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái rìu