Có 2 kết quả:

ránráng
Âm Nôm: rán, ráng
Unicode: U+2084E
Tổng nét: 7
Bộ: lực 力 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

rán

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rán sức

ráng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ráng sức