Có 1 kết quả:

siêng
Âm Nôm: siêng
Unicode: U+2084F
Tổng nét: 7
Bộ: lực 力 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一一丨一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/1

siêng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

siêng năng