Có 1 kết quả:

gắng
Âm Nôm: gắng
Unicode: U+2085A
Tổng nét: 8
Bộ: lực 力 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一一一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

gắng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cố gắng; gắng sức