Có 1 kết quả:

khướt
Âm Nôm: khướt
Unicode: U+2087A
Tổng nét: 9
Bộ: lực 力 (+7 nét)
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 一丨一フ丶フ丨フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

khướt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

say khướt