Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+20880
Tổng nét: 11
Bộ: lực 力 (+9 nét)
Hình thái: ⿰⿳廿
Nét bút: 一丨丨一丨フ一丨一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1