Có 1 kết quả:

nhọc
Âm Nôm: nhọc
Unicode: U+20891
Tổng nét: 12
Bộ: lực 力 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ一一フノ丶一丨丶フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nhọc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhọc nhằn