Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: địch
Unicode: U+20897
Tổng nét: 13
Bộ: lực 力 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể