Có 1 kết quả:

vâm
Âm Nôm: vâm
Unicode: U+2089D
Tổng nét: 13
Bộ: lực 力 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ丨丨一フ丶フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

vâm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khoẻ như vâm