Có 1 kết quả:

lử
Âm Nôm: lử
Unicode: U+208AC
Tổng nét: 14
Bộ: lực 力 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノ一一丨丨丨丨一丶丶丶丶フノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

lử

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mệt lử, lử đử