Có 1 kết quả:

chớ
Âm Nôm: chớ
Tổng nét: 12
Bộ: bao 勹 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフノノ丶丶一一丨一ノ丨フ一一
Unicode: U+20906
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chớ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chớ nên, chớ hề (từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát)