Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thớ, thứ
Tổng nét: 20
Bộ: tỷ 匕 (+18 nét), cữu 臼 (+13 nét)
Nét bút: ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ丨一一一フ
Unicode: U+2092B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1