Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thiền, thuyên, đơn, truyên, đan
Unicode: U+209A4
Tổng nét: 10
Bộ: thập 十 (+8 nét)
Nét bút: 丨フ丨一丨フ一一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2