Có 2 kết quả:

nghìnngàn
Âm Nôm: nghìn, ngàn
Unicode: U+209B3
Tổng nét: 12
Bộ: đầu 亠 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一丶ノ一ノノノノノ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

nghìn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một nghìn

ngàn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

một ngàn đồng; muôn ngàn