Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: se, xa, xe, , xế
Unicode: U+209B4
Tổng nét: 13
Bộ: thập 十 (+11 nét)
Nét bút: 一一丨丨一フ一丨丨一フ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể