Có 1 kết quả:

chục
Âm Nôm: chục
Unicode: U+209B9
Tổng nét: 12
Bộ: thập 十 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一ノフノノノ丶丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chục

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một chục