Có 1 kết quả:

xừng
Âm Nôm: xừng
Tổng nét: 14
Bộ: hoà 禾 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ一丨ノ丶ノフ丨ノ丶ノ一ノ丨
Unicode: U+209BF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

xừng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xừng lên, xừng xổ