Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: thiên
Unicode: U+20A29
Tổng nét: 18
Bộ: tiết 卩 (+16 nét)
Nét bút: ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一一ノ丶フフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể