Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ưu, âu
Unicode: U+20A8D
Tổng nét: 12
Bộ: hán 厂 (+10 nét)
Hình thái: ⿸
Nét bút: 一ノノノ丨フノ丨フ丶フフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2