Có 5 kết quả:

dâydầygiàygiầyđầy
Âm Nôm: dây, dầy, giày, giầy, đầy
Unicode: U+20AC6
Tổng nét: 17
Bộ: hán 厂 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一ノ丨フ一一フ丨一一丨丨フ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/5

dây

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

dầy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dầy dặn

giày

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giày công; mưa giày hạt

giầy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mưa giầy hạt

đầy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đầy đặn, đầy đủ, tràn đầy