Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: khươm, sam, sâm, tham
Unicode: U+20B04
Tổng nét: 12
Bộ: khư 厶 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フ丶フ丶フ丶ノフ丶一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1