Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tam
Unicode: U+20B19
Tổng nét: 19
Bộ: khư 厶 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ一丨フ丨ノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2