Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: khang, khăng, khương
Unicode: U+20B73
Tổng nét: 13
Bộ: hựu 又 (+11 nét)
Hình thái: ⿱⿲⿱屮丿丿
Nét bút: 丶ノ一丨フ丨ノノノフ丶一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1