Có 3 kết quả:

chưởichửixỉ
Âm Nôm: chưởi, chửi, xỉ
Tổng nét: 7
Bộ: khẩu 口 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一
Unicode: U+20BFD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zi1

1/3

chưởi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chưởi (âm khác của chửi)

chửi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chửi mắng, chửi bới

xỉ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

xỉ vả