Có 2 kết quả:

gáygấy
Âm Nôm: gáy, gấy
Unicode: U+20C01
Tổng nét: 7
Bộ: khẩu 口 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

gáy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gà gáy

gấy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gây gấy sốt (sốt nhẹ)