Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 8
Bộ: khẩu 口 (+5 nét)
Hình thái: ⿱丿
Nét bút: 丨フ一一ノノノフ
Unicode: U+20C28
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1