Có 2 kết quả:

máoméo
Âm Nôm: máo, méo
Unicode: U+20C2D
Tổng nét: 8
Bộ: khẩu 口 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノフノフ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

máo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mếu máo

méo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

miệng méo mó