Có 3 kết quả:

miếngphĩnhphỉnh
Âm Nôm: miếng, phĩnh, phỉnh
Unicode: U+20C33
Tổng nét: 8
Bộ: khẩu 口 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

miếng

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

miếng ngon

phĩnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phĩnh bụng

phỉnh

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

phỉnh phờ