Có 2 kết quả:

lo
Âm Nôm: lo,
Unicode: U+20C37
Tổng nét: 8
Bộ: khẩu 口 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一フ一ノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

lo

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

líu lo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lơ láo, lơ thơ