Có 1 kết quả:

nhả
Âm Nôm: nhả
Unicode: U+20C39
Tổng nét: 8
Bộ: khẩu 口 (+5 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノ一フ丨フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nhả

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhả ra, chớt nhả