Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 9
Bộ: khẩu 口 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノ一丨一フ丶
Thương Hiệt: RHGI (口竹土戈)
Unicode: U+20C8D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: diu1

Tự hình 1