Có 3 kết quả:

ríuđauđáu
Âm Nôm: ríu, đau, đáu
Unicode: U+20CA2
Tổng nét: 9
Bộ: khẩu 口 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

ríu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

líu ríu

đau

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đau đớn, đau ốm, đau thương

đáu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đau đáu