Có 1 kết quả:

huýt
Âm Nôm: huýt
Unicode: U+20CA3
Tổng nét: 9
Bộ: khẩu 口 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノ丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

huýt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

huýt còi; huýt sáo

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)