Có 4 kết quả:

nhungnhôngnhõngnhùng
Âm Nôm: nhung, nhông, nhõng, nhùng
Tổng nét: 9
Bộ: khẩu 口 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一ノフノ丶
Unicode: U+20CA6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

nhung

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhung nhúc

nhông

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lông nhông

nhõng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhõng nhẽo

nhùng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhùng nhằng