Có 2 kết quả:

cãigửi
Âm Nôm: cãi, gửi
Unicode: U+20CDA
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一フ一フノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

cãi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cãi cọ, cãi nhau

gửi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

thưa gửi