Có 2 kết quả:

sằngxằng
Âm Nôm: sằng, xằng
Unicode: U+20CF9
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶一ノ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

sằng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sằng sặc

xằng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói xằng, nghĩ xằng, làm xằng