Có 2 kết quả:

bànbạn
Âm Nôm: bàn, bạn
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一ノ丨丶ノ一一丨
Unicode: U+20D1E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

bàn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bàn bạc

bạn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bạn bè