Có 1 kết quả:

mép
Âm Nôm: mép
Unicode: U+20D50
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶丶丨一丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mép

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ria mép