Có 1 kết quả:

sỗ
Âm Nôm: sỗ
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶フ丨丶一丨一
Unicode: U+20D88
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: se5

1/1

sỗ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sỗ sàng