Có 2 kết quả:

bẻ
Âm Nôm: , bẻ
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノノ丨フノ丨フ丶
Unicode: U+20D8E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bê bê (tiếng bê kêu)

bẻ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bẻ bai; bắt bẻ